|
BẢNG GIÁ CƯỚC
PHÁT CHUYỂN CHẬM
(Thời gian từ 7 - 10 ngày)
| |
Trọng lượng |
Mức cước (đồng) |
|
| |
Đến 50gr |
14.000 |
|
| |
Trên 50gr đến 100gr |
15.000 |
|
| |
Trên 100gr đến 250gr |
17.000 |
|
| |
Trên 250gr đến 500gr |
18.000 |
|
| |
Trên 500gr đến 1000gr |
20.000 |
|
| |
Trên 1000gr đến 1500gr |
24.000 |
|
| |
Trên 1500gr đến 2000gr |
26.000 |
|
| |
Trên 2000gr đến 3000gr |
30.000 |
|
| |
Trên 3000gr đến 4000gr |
35.000 |
|
| |
Trên 4000gr đến 5000gr |
38.000 |
|
| |
Mỗi nấc 500gr tiếp theo |
6.000 |
|
| |
|
|
|
Bảng giá này chưa bao gồm
thuế VAT 10%
và phụ phí xăng dầu 15% (nếu có). |
BẢNG
GIÁ CƯỚC PHÁT
CHUYỂN NHANH (EMS)
(Thời
gian từ 24 đến 72 giờ)
| |
Trọng
lượng |
Mức
cước (đồng) |
| EMS
nội tỉnh |
EMS
liên tỉnh dưới
300 Km |
EMS
liên tỉnh trên 300 Km |
|
| |
Đến
50gr |
16.000 |
16.000 |
23.000 |
|
| |
Trên 50gr đến
100gr |
16.000 |
24.000 |
26.000 |
|
| |
Trên 100gr đến
250gr |
18.000 |
29.000 |
34.000 |
|
| |
Trên 250gr đến
500gr |
24.000 |
38.000 |
42.000 |
|
| |
Trên 500gr đến
1.000gr |
28.000 |
48.000 |
57.000 |
|
| |
Trên 1.000gr đến
1.500gr |
33.000 |
60.000 |
70.000 |
|
| |
Trên 1.500gr đến
2.000gr |
39.000 |
69.000 |
84.000 |
|
| |
Trên 2.000gr đến
2.500gr |
44.000 |
74.000 |
92.000 |
|
| |
Trên 2.500gr đến 3.000gr |
49.000 |
78.000 |
100.000 |
|
| |
Trên 3.000gr đến 3.500gr |
53.000 |
83.000 |
108.000 |
|
| |
Trên 3.500gr đến 4.000gr |
59.000 |
87.000 |
116.000 |
|
| |
Trên 4.000gr đến 4.500gr |
64.000 |
92.000 |
125.000 |
|
| |
Trên 4.500gr đến 5.000gr |
70.000 |
96.000 |
132.000 |
|
| |
Mỗi nấc 500gr tiếp theo |
5.000 |
8.000 |
12.000 |
|
| |
|
|
|
|
|
|